panchromatique
/pɑ̃.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
panchromatique nghĩa là toàn sắc.
Nghĩa của panchromatique
Tính từ
- Nhiếp ảnh Toàn sắc.
- Film panchromatiquephim toàn sắc
Dạng từ của panchromatique
| Số nhiều | panchromatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ panchromatic
Câu hỏi thường gặp
panchromatique nghĩa là gì?
panchromatique (tính từ) nghĩa là toàn sắc.
panchromatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panchromatique (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.kʁɔ.ma.tik/.