TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panchromatique

/pɑ̃.kʁɔ.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

panchromatique nghĩa là toàn sắc.

Nghĩa của panchromatique

Tính từ

  1. Nhiếp ảnh Toàn sắc.
    • Film panchromatiquephim toàn sắc

Dạng từ của panchromatique

Số nhiềupanchromatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ panchromatic

Câu hỏi thường gặp

panchromatique nghĩa là gì?

panchromatique (tính từ) nghĩa là toàn sắc.

panchromatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panchromatique (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.kʁɔ.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.