TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panclastite

danh từ giống cái (f)
/pɑ̃.klas.tit/ giọng máy của trình duyệt

panclastite nghĩa là Panclatit (chất nổ).

Nghĩa của panclastite

Danh từ · giống cái

  1. Panclatit (chất nổ).

Dạng từ của panclastite

Đi với mạo từ: une panclastite · la panclastite

Số nhiềupanclastites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panclastite

Câu hỏi thường gặp

panclastite nghĩa là gì?

panclastite (danh từ) nghĩa là Panclatit (chất nổ).

panclastite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panclastite (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.klas.tit/.

panclastite là giống đực hay giống cái?

panclastite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.