panclastite
danh từ giống cái (f)
/pɑ̃.klas.tit/ giọng máy của trình duyệt
panclastite nghĩa là Panclatit (chất nổ).
Nghĩa của panclastite
Danh từ · giống cái
- Panclatit (chất nổ).
Dạng từ của panclastite
Đi với mạo từ: une panclastite · la panclastite
| Số nhiều | panclastites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panclastite
Câu hỏi thường gặp
panclastite nghĩa là gì?
panclastite (danh từ) nghĩa là Panclatit (chất nổ).
panclastite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panclastite (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.klas.tit/.
panclastite là giống đực hay giống cái?
panclastite là danh từ giống cái (dùng với une, la).