pancrace
danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.kʁas/ giọng máy của trình duyệt
pancrace nghĩa là môn đấm vật.
Nghĩa của pancrace
Danh từ · giống đực
- Sử học Môn đấm vật (phối hợp cả vật và đấm nhau).
Dạng từ của pancrace
Đi với mạo từ: un pancrace · le pancrace
| Số nhiều | pancraces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pankration (Ancient Greek martial art)
Câu hỏi thường gặp
pancrace nghĩa là gì?
pancrace (danh từ) nghĩa là môn đấm vật.
pancrace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pancrace (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.kʁas/.
pancrace là giống đực hay giống cái?
pancrace là danh từ giống đực (dùng với un, le).