TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pancrace

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.kʁas/ giọng máy của trình duyệt

pancrace nghĩa là môn đấm vật.

Nghĩa của pancrace

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Môn đấm vật (phối hợp cả vật và đấm nhau).

Dạng từ của pancrace

Đi với mạo từ: un pancrace · le pancrace

Số nhiềupancraces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pankration (Ancient Greek martial art)

Câu hỏi thường gặp

pancrace nghĩa là gì?

pancrace (danh từ) nghĩa là môn đấm vật.

pancrace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pancrace (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.kʁas/.

pancrace là giống đực hay giống cái?

pancrace là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.