pancréas
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃.kʁe.as/ giọng máy của trình duyệt
pancréas nghĩa là tuyến tụy, tụy.
Nghĩa của pancréas
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Tuyến tụy, tụy.
Dạng từ của pancréas
Đi với mạo từ: un pancréas · le pancréas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the pancreas
Câu hỏi thường gặp
pancréas nghĩa là gì?
pancréas (danh từ) nghĩa là tuyến tụy, tụy.
pancréas phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pancréas (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.kʁe.as/.
pancréas là giống đực hay giống cái?
pancréas là danh từ giống đực (dùng với un, le).