TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Biến đi tiếng Pháp là gì?

"biến đi" trong tiếng Pháp là disparaître (nội động từ), disparu (tính từ).

disparaître Nội động từ

/dis.pa.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến đi, biến mất, mất.

  • Le soleil a disparu mặt trời đã biến đi
  • Mes gants ont disparu đôi găng tay của tôi biến mất

Xem đầy đủ từ "disparaître": giống, cách chia, thành ngữ →

disparu Tính từ

/dis.pa.ʁy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Biến đi, biến mất, mất.

  • Vaisseau disparu à l'horizon chiếc tàu biến đi ở chân trời

Xem đầy đủ từ "disparu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "biến đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Biến đi tiếng Pháp là gì?

"biến đi" trong tiếng Pháp là disparaître (nội động từ), disparu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.