TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évanouissement

danh từ giống đực (m)
/e.va.nwis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

évanouissement nghĩa là sự biến đi, sự mất đi, sự ngất đi.

Nghĩa của évanouissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự biến đi, sự mất đi, sự tiêu tan.
    • évanouissement d'une splendeursự tiêu tan của một cảnh huy hoàng
  2. Sự ngất đi.

Dạng từ của évanouissement

Đi với mạo từ: un évanouissement · l'évanouissement

Số nhiềuévanouissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évanouissement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fainting

Câu hỏi thường gặp

évanouissement nghĩa là gì?

évanouissement (danh từ) nghĩa là sự biến đi, sự mất đi, sự ngất đi.

évanouissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évanouissement (giọng Pháp chuẩn): /e.va.nwis.mɑ̃/.

évanouissement là giống đực hay giống cái?

évanouissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.