évanouissement
évanouissement nghĩa là sự biến đi, sự mất đi, sự ngất đi.
Nghĩa của évanouissement
Danh từ · giống đực
- Sự biến đi, sự mất đi, sự tiêu tan.
- évanouissement d'une splendeursự tiêu tan của một cảnh huy hoàng
- Sự ngất đi.
Dạng từ của évanouissement
Đi với mạo từ: un évanouissement · l'évanouissement
| Số nhiều | évanouissements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với évanouissement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fainting
Câu hỏi thường gặp
évanouissement nghĩa là gì?
évanouissement (danh từ) nghĩa là sự biến đi, sự mất đi, sự ngất đi.
évanouissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évanouissement (giọng Pháp chuẩn): /e.va.nwis.mɑ̃/.
évanouissement là giống đực hay giống cái?
évanouissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).