TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bay tiếng Pháp là gì?

"bay" trong tiếng Pháp là voler (nội động từ), truelle (danh từ), volant (tính từ).

voler Nội động từ

/vɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay.

  • Les oiseaux peuvent voler. Chim biết bay.
  • Certaines espèces d'oiseaux ne peuvent pas voler. Có một số loài chim không biết bay.

Xem đầy đủ từ "voler": giống, cách chia, thành ngữ →

truelle Danh từ · giống cái

/tʁy.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay (của thợ nề).

Xem đầy đủ từ "truelle": giống, cách chia, thành ngữ →

volant Tính từ

/vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bay.

  • écureuil volant sóc bay

Xem đầy đủ từ "volant": giống, cách chia, thành ngữ →

vol Danh từ · giống đực

/vɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bay.

  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
  • Le vol a été annulé. Chuyến bay đã bị hủy.

Xem đầy đủ từ "vol": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bay tiếng Pháp là gì?

"bay" trong tiếng Pháp là voler (nội động từ), truelle (danh từ), volant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.