truelle
danh từ giống cái (f)
/tʁy.ɛl/ giọng máy của trình duyệt
truelle nghĩa là bay, dao xắn cá.
Nghĩa của truelle
Danh từ · giống cái
- Bay (của thợ nề).
- Dao xắn cá (trên bàn ăn).
Dạng từ của truelle
Đi với mạo từ: une truelle · la truelle
| Số nhiều | truelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trowel (mason's tool)
Câu hỏi thường gặp
truelle nghĩa là gì?
truelle (danh từ) nghĩa là bay, dao xắn cá.
truelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truelle (giọng Pháp chuẩn): /tʁy.ɛl/.
truelle là giống đực hay giống cái?
truelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).