Bắt nạt tiếng Pháp là gì?
"bắt nạt" trong tiếng Pháp là harceler, intimider.
harceler
/aʁ.sə.le/ giọng máy của trình duyệt
- Tom est harcelé par Marie. Tom đang bị Mary bắt nạt.
intimider
/ɛ̃.ti.mi.de/ giọng máy của trình duyệt
- Tom est intimidé par Marie. Tom đang bị Mary bắt nạt.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt nạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bắt nạt tiếng Pháp là gì?
"bắt nạt" trong tiếng Pháp là harceler, intimider.