TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt nạt tiếng Pháp là gì?

"bắt nạt" trong tiếng Pháp là harceler, intimider.

harceler

/aʁ.sə.le/ giọng máy của trình duyệt

  • Tom est harcelé par Marie. Tom đang bị Mary bắt nạt.

Xem đầy đủ từ "harceler": giống, cách chia, thành ngữ →

intimider

/ɛ̃.ti.mi.de/ giọng máy của trình duyệt

  • Tom est intimidé par Marie. Tom đang bị Mary bắt nạt.

Xem đầy đủ từ "intimider": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt nạt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt nạt tiếng Pháp là gì?

"bắt nạt" trong tiếng Pháp là harceler, intimider.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.