harcèlement
/aʁ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
harcèlement nghĩa là sự quấy rối, sự quấy rầy.
Nghĩa của harcèlement
Danh từ · giống đực
- Sự quấy rối; sự quấy rầy.
Dạng từ của harcèlement
Đi với mạo từ: un harcèlement · le harcèlement
| Số nhiều | harcèlements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harcèlement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ harassment; bullying
Câu hỏi thường gặp
harcèlement nghĩa là gì?
harcèlement (danh từ) nghĩa là sự quấy rối, sự quấy rầy.
harcèlement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của harcèlement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.sɛl.mɑ̃/.
harcèlement là giống đực hay giống cái?
harcèlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).