TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

harcèlement

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

harcèlement nghĩa là sự quấy rối, sự quấy rầy.

Nghĩa của harcèlement

Danh từ · giống đực

  1. Sự quấy rối; sự quấy rầy.

Dạng từ của harcèlement

Đi với mạo từ: un harcèlement · le harcèlement

Số nhiềuharcèlements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với harcèlement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harassment; bullying

Câu hỏi thường gặp

harcèlement nghĩa là gì?

harcèlement (danh từ) nghĩa là sự quấy rối, sự quấy rầy.

harcèlement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của harcèlement (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.sɛl.mɑ̃/.

harcèlement là giống đực hay giống cái?

harcèlement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.