TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bắt chước tiếng Pháp là gì?

"bắt chước" trong tiếng Pháp là imiter (ngoại động từ).

imiter Ngoại động từ

/i.mi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bắt chước, mô phỏng.

  • La vie imite l'art. Cuộc sống bắt chước nghệ thuật.
  • Imiter ses camarades bắt chước bạn

Xem đầy đủ từ "imiter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bắt chước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bắt chước tiếng Pháp là gì?

"bắt chước" trong tiếng Pháp là imiter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.