Bẫy tiếng Pháp là gì?
"bẫy" trong tiếng Pháp là piège (danh từ), attraper (ngoại động từ), piéger (ngoại động từ).
piège Danh từ · giống đực
/pjɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẫy.
- Tom est tombé dans le piège de Marie. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.
- Piège à oiseaux bẫy chim
attraper Ngoại động từ
/a.tʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh bẫy được.
- Attraper un loup đánh bẫy được con chó sói
piéger Ngoại động từ
/pje.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đánh bẫy.
- Tom est tombé dans le piège de Marie. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.
- Piéger des souris bẫy chuột
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẫy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bẫy tiếng Pháp là gì?
"bẫy" trong tiếng Pháp là piège (danh từ), attraper (ngoại động từ), piéger (ngoại động từ).