TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bẫy tiếng Pháp là gì?

"bẫy" trong tiếng Pháp là piège (danh từ), attraper (ngoại động từ), piéger (ngoại động từ).

piège Danh từ · giống đực

/pjɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẫy.

  • Tom est tombé dans le piège de Marie. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.
  • Piège à oiseaux bẫy chim

Xem đầy đủ từ "piège": giống, cách chia, thành ngữ →

attraper Ngoại động từ

/a.tʁa.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bẫy được.

  • Attraper un loup đánh bẫy được con chó sói

Xem đầy đủ từ "attraper": giống, cách chia, thành ngữ →

piéger Ngoại động từ

/pje.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bẫy.

  • Tom est tombé dans le piège de Marie. Tom đã rơi vào cái bẫy của Mary.
  • Piéger des souris bẫy chuột

Xem đầy đủ từ "piéger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẫy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bẫy tiếng Pháp là gì?

"bẫy" trong tiếng Pháp là piège (danh từ), attraper (ngoại động từ), piéger (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.