TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lacs

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la/ giọng máy của trình duyệt

lacs nghĩa là dò, dây kéo.

Nghĩa của lacs

Danh từ · giống đực

  1. Dò (đánh chim, thú).
  2. Y học Dây kéo (kẹp thai).
  3. Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Bẫy.
    • Tomber dans le lacs(thân mật) như

Dạng từ của lacs

Đi với mạo từ: un lacs · le lacs

Họ từ của lacs

Cụm từ, thành ngữ với lacs

  • tomber dans le lac — xem lac 1
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snare; lasso; ruse, trap, ploy

Câu hỏi thường gặp

lacs nghĩa là gì?

lacs (danh từ) nghĩa là dò, dây kéo.

lacs phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lacs (giọng Pháp chuẩn): /la/.

lacs là giống đực hay giống cái?

lacs là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.