lacs
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/la/ giọng máy của trình duyệt
lacs nghĩa là dò, dây kéo.
Nghĩa của lacs
Danh từ · giống đực
- Dò (đánh chim, thú).
- Y học Dây kéo (kẹp thai).
- Nghĩa bóng, từ cũ nghĩa cũ Bẫy.
- Tomber dans le lacs(thân mật) như
Dạng từ của lacs
Đi với mạo từ: un lacs · le lacs
Họ từ của lacs
Cụm từ, thành ngữ với lacs
- tomber dans le lac — xem lac 1
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ snare; lasso; ruse, trap, ploy
Câu hỏi thường gặp
lacs nghĩa là gì?
lacs (danh từ) nghĩa là dò, dây kéo.
lacs phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lacs (giọng Pháp chuẩn): /la/.
lacs là giống đực hay giống cái?
lacs là danh từ giống đực (dùng với un, le).