TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lactaire

danh từ giống đực (m)
/lak.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lactaire nghĩa là nấm sữa.

Nghĩa của lactaire

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm sữa.

Dạng từ của lactaire

Đi với mạo từ: un lactaire · le lactaire

Số nhiềulactaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lactaire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ milk
  • Danh từ milk-cap (mushroom)

Câu hỏi thường gặp

lactaire nghĩa là gì?

lactaire (danh từ) nghĩa là nấm sữa.

lactaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lactaire (giọng Pháp chuẩn): /lak.tɛʁ/.

lactaire là giống đực hay giống cái?

lactaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.