piégeage
danh từ giống đực (m)
/pje.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt
piégeage nghĩa là sự bẫy.
Nghĩa của piégeage
Danh từ · giống đực
- Sự (đánh) bẫy.
Dạng từ của piégeage
Đi với mạo từ: un piégeage · le piégeage
| Số nhiều | piégeages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trapping
Câu hỏi thường gặp
piégeage nghĩa là gì?
piégeage (danh từ) nghĩa là sự bẫy.
piégeage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piégeage (giọng Pháp chuẩn): /pje.ʒaʒ/.
piégeage là giống đực hay giống cái?
piégeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).