TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piégeage

danh từ giống đực (m)
/pje.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt

piégeage nghĩa là sự bẫy.

Nghĩa của piégeage

Danh từ · giống đực

  1. Sự (đánh) bẫy.

Dạng từ của piégeage

Đi với mạo từ: un piégeage · le piégeage

Số nhiềupiégeages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trapping

Câu hỏi thường gặp

piégeage nghĩa là gì?

piégeage (danh từ) nghĩa là sự bẫy.

piégeage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piégeage (giọng Pháp chuẩn): /pje.ʒaʒ/.

piégeage là giống đực hay giống cái?

piégeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.