Bẩn tiếng Pháp là gì?
"bẩn" trong tiếng Pháp là sale (tính từ), salissant (tính từ).
sale Tính từ
/sal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu.
- Tom est sale. Tom bẩn thỉu.
- Ma maison est sale. Nhà tôi bẩn lắm.
salissant Tính từ
/sa.li.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ bẩn.
- Le blanc est une couleur salissante màu trắng là một màu dễ bẩn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bẩn tiếng Pháp là gì?
"bẩn" trong tiếng Pháp là sale (tính từ), salissant (tính từ).