TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bẩn tiếng Pháp là gì?

"bẩn" trong tiếng Pháp là sale (tính từ), salissant (tính từ).

sale Tính từ

/sal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bẩn, bẩn thỉu.

  • Tom est sale. Tom bẩn thỉu.
  • Ma maison est sale. Nhà tôi bẩn lắm.

Xem đầy đủ từ "sale": giống, cách chia, thành ngữ →

salissant Tính từ

/sa.li.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ bẩn.

  • Le blanc est une couleur salissante màu trắng là một màu dễ bẩn

Xem đầy đủ từ "salissant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bẩn tiếng Pháp là gì?

"bẩn" trong tiếng Pháp là sale (tính từ), salissant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.