Bất công tiếng Pháp là gì?
"bất công" trong tiếng Pháp là injuste (tính từ), injustice (danh từ), déloyal (tính từ).
injuste Tính từ
/ɛ̃.ʒyst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bất công.
- Un maître injuste người thầy bất công
- Une sentence injuste bản án bất công
injustice Danh từ · giống cái
/ɛ̃.ʒys.tis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bất công.
déloyal Tính từ
/de.lwa.jal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gian lận, bất chính.
- Procédé déloyal thủ đoạn gian lận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bất công tiếng Pháp là gì?
"bất công" trong tiếng Pháp là injuste (tính từ), injustice (danh từ), déloyal (tính từ).