TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bất công tiếng Pháp là gì?

"bất công" trong tiếng Pháp là injuste (tính từ), injustice (danh từ), déloyal (tính từ).

injuste Tính từ

/ɛ̃.ʒyst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất công.

  • Un maître injuste người thầy bất công
  • Une sentence injuste bản án bất công

Xem đầy đủ từ "injuste": giống, cách chia, thành ngữ →

injustice Danh từ · giống cái

/ɛ̃.ʒys.tis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bất công.

Xem đầy đủ từ "injustice": giống, cách chia, thành ngữ →

déloyal Tính từ

/de.lwa.jal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gian lận, bất chính.

  • Procédé déloyal thủ đoạn gian lận

Xem đầy đủ từ "déloyal": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bất công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bất công tiếng Pháp là gì?

"bất công" trong tiếng Pháp là injuste (tính từ), injustice (danh từ), déloyal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.