TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bảng tiếng Pháp là gì?

"bảng" trong tiếng Pháp là tableau (danh từ), livre (danh từ), planche (danh từ).

tableau Danh từ · giống đực

/ta.blo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng.

  • J'avais cassé mes lunettes, du coup je ne pouvais pas voir le tableau noir. Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng.
  • Tableau d'affichage bảng yết thị

Xem đầy đủ từ "tableau": giống, cách chia, thành ngữ →

livre Danh từ · giống đực

/livʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng bảng (giá trị khác nhau tùy từng nước Ai-cập, Li-ban, I-xra-en, Ni-giê-ri-a, gam-bi, Anh...).

  • Livre sterling đồng bảng Anh

Xem đầy đủ từ "livre": giống, cách chia, thành ngữ →

planche Danh từ · giống cái

/plɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bảng đen; sự gọi lên bảng đen (để hỏi bài).

Xem đầy đủ từ "planche": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảng tiếng Pháp là gì?

"bảng" trong tiếng Pháp là tableau (danh từ), livre (danh từ), planche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.