Bảng tiếng Pháp là gì?
"bảng" trong tiếng Pháp là tableau (danh từ), livre (danh từ), planche (danh từ).
tableau Danh từ · giống đực
/ta.blo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng.
- J'avais cassé mes lunettes, du coup je ne pouvais pas voir le tableau noir. Tôi đã làm vỡ kính rồi, vì thế tôi không thể thấy được bảng.
- Tableau d'affichage bảng yết thị
livre Danh từ · giống đực
/livʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng bảng (giá trị khác nhau tùy từng nước Ai-cập, Li-ban, I-xra-en, Ni-giê-ri-a, gam-bi, Anh...).
- Livre sterling đồng bảng Anh
planche Danh từ · giống cái
/plɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bảng đen; sự gọi lên bảng đen (để hỏi bài).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảng tiếng Pháp là gì?
"bảng" trong tiếng Pháp là tableau (danh từ), livre (danh từ), planche (danh từ).