TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planche

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/plɑ̃ʃ/ giọng máy của trình duyệt

planche nghĩa là tấm ván, bản khắc, tranh khắc.

Nghĩa của planche

Danh từ · giống cái

  1. Tấm ván.
    • Planche de pintấm ván thông
  2. Bản khắc; tranh khắc; trang tranh (ở sách).
  3. Số nhiều Sân khấu.
    • Monter sur les plancheslên sân khấu, làm diễn viên
  4. Số nhiều; thân mật Ván trượt tuyết.
  5. Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng Bảng đen; sự gọi lên bảng đen (để hỏi bài).
  6. Luống (rau...).

Dạng từ của planche

Đi với mạo từ: une planche · la planche

Số nhiềuplanches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với planche

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với planche

  • avoir du pain sur la planche — xem pain
  • faire la planche — bơi ngửa
  • jour de planche — (hàng hải) thời gian dỡ hàng
  • plache à pain — (thông tục) người phụ nữ lép kẹp
  • planche de salut — phương sách cuối cùng (trong hoạn nạn)
  • planche pourrie — nơi nương tựa không chắc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ board; spread (picture covering a whole page); plank; woodcut

Câu hỏi thường gặp

planche nghĩa là gì?

planche (danh từ) nghĩa là tấm ván, bản khắc, tranh khắc.

planche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planche (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃ʃ/.

planche là giống đực hay giống cái?

planche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.