TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planage

danh từ giống đực (m)
/planaʒ/ giọng máy của trình duyệt

planage nghĩa là sự làm bằng, sự bào phẳng, sự đàn phẳng.

Nghĩa của planage

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm bằng, sự bào phẳng (tấm ván...).
  2. Sự đàn phẳng (tấm tôn...).
  3. Như pelanage.

Dạng từ của planage

Đi với mạo từ: un planage · le planage

Câu hỏi thường gặp

planage nghĩa là gì?

planage (danh từ) nghĩa là sự làm bằng, sự bào phẳng, sự đàn phẳng.

planage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planage (giọng Pháp chuẩn): /planaʒ/.

planage là giống đực hay giống cái?

planage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.