TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bản sao tiếng Pháp là gì?

"bản sao" trong tiếng Pháp là copie (danh từ), duplicata (danh từ), double (danh từ).

copie Danh từ · giống cái

/kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản sao.

  • Copie d'un tableau bản sao bức tranh

Xem đầy đủ từ "copie": giống, cách chia, thành ngữ →

duplicata Danh từ · giống đực

/dy.pli.ka.ta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản kép; bản sao.

Xem đầy đủ từ "duplicata": giống, cách chia, thành ngữ →

double Danh từ

/dubl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản sao, bản trùng; bức sao lại (tranh...).

Xem đầy đủ từ "double": giống, cách chia, thành ngữ →

transcription Danh từ · giống cái

/tʁɑ̃s.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chép, sự sao lại.

  • La transcription d'un manuscrit sự chép lại một cuốn sách viết tay

Xem đầy đủ từ "transcription": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản sao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản sao tiếng Pháp là gì?

"bản sao" trong tiếng Pháp là copie (danh từ), duplicata (danh từ), double (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.