Bản sao tiếng Pháp là gì?
"bản sao" trong tiếng Pháp là copie (danh từ), duplicata (danh từ), double (danh từ).
copie Danh từ · giống cái
/kɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản sao.
- Copie d'un tableau bản sao bức tranh
duplicata Danh từ · giống đực
/dy.pli.ka.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản kép; bản sao.
double Danh từ
/dubl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản sao, bản trùng; bức sao lại (tranh...).
transcription Danh từ · giống cái
/tʁɑ̃s.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chép, sự sao lại.
- La transcription d'un manuscrit sự chép lại một cuốn sách viết tay
Xem đầy đủ từ "transcription": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản sao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản sao tiếng Pháp là gì?
"bản sao" trong tiếng Pháp là copie (danh từ), duplicata (danh từ), double (danh từ).