TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transcription

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s.kʁip.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transcription nghĩa là sự chép, sự sao lại, sự ghi lại.

Nghĩa của transcription

Danh từ · giống cái

  1. Sự chép, sự sao lại.
    • La transcription d'un manuscritsự chép lại một cuốn sách viết tay
  2. Sự ghi lại.
    • La transcription de ses souvenirssự ghi lại những kỷ niệm của mình
  3. Âm nhạc Sự soạn lại, sự chuyển biên.
    • Transcription pour pianosự soạn lại cho pianô
  4. Sự phiên.
    • Transcription phonétiquesự phiên âm
  5. Sinh vật học; sinh lý học Sự phiên mã.

Dạng từ của transcription

Đi với mạo từ: une transcription · la transcription

Số nhiềutranscriptions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transcription (all senses)

Câu hỏi thường gặp

transcription nghĩa là gì?

transcription (danh từ) nghĩa là sự chép, sự sao lại, sự ghi lại.

transcription phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transcription (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.kʁip.sjɔ̃/.

transcription là giống đực hay giống cái?

transcription là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.