transcripteur
transcripteur nghĩa là người chép lại, người sao lại, thiết bị ghi.
Nghĩa của transcripteur
Danh từ · giống đực
- Người chép lại, người sao lại.
- Kỹ thuật Thiết bị ghi.
Dạng từ của transcripteur
Đi với mạo từ: un transcripteur · le transcripteur
| Số nhiều | transcripteurs |
| Giống cái | transcriptrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transcriber, transcriptionist (a person who transcribes)
- Danh từ transcriber (a device or program that transcribes data)
Câu hỏi thường gặp
transcripteur nghĩa là gì?
transcripteur (danh từ) nghĩa là người chép lại, người sao lại, thiết bị ghi.
transcripteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transcripteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.kʁip.tœʁ/.
transcripteur là giống đực hay giống cái?
transcripteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).