TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transcripteur

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.kʁip.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

transcripteur nghĩa là người chép lại, người sao lại, thiết bị ghi.

Nghĩa của transcripteur

Danh từ · giống đực

  1. Người chép lại, người sao lại.
  2. Kỹ thuật Thiết bị ghi.

Dạng từ của transcripteur

Đi với mạo từ: un transcripteur · le transcripteur

Số nhiềutranscripteurs
Giống cáitranscriptrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transcriber, transcriptionist (a person who transcribes)
  • Danh từ transcriber (a device or program that transcribes data)

Câu hỏi thường gặp

transcripteur nghĩa là gì?

transcripteur (danh từ) nghĩa là người chép lại, người sao lại, thiết bị ghi.

transcripteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transcripteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.kʁip.tœʁ/.

transcripteur là giống đực hay giống cái?

transcripteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.