TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transcontinental

/tʁɑ̃s.kɔ̃.ti.nɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

transcontinental nghĩa là xuyên lục địa.

Nghĩa của transcontinental

Tính từ

  1. Xuyên lục địa.
    • Chemin de fer transcontinentalđường xe lửa xuyên lục địa

Dạng từ của transcontinental

Số nhiềutranscontinentaux
Giống cáitranscontinentale
Giống cái số nhiềutranscontinentales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transcontinental

Câu hỏi thường gặp

transcontinental nghĩa là gì?

transcontinental (tính từ) nghĩa là xuyên lục địa.

transcontinental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transcontinental (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.kɔ̃.ti.nɑ̃.tal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.