clone
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/klon/ giọng máy của trình duyệt
clone nghĩa là dòng vô tính.
Nghĩa của clone
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Dòng vô tính.
Dạng từ của clone
Đi với mạo từ: un clone · le clone
| Số nhiều | clones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clone
Câu hỏi thường gặp
clone nghĩa là gì?
clone (danh từ) nghĩa là dòng vô tính.
clone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clone (giọng Pháp chuẩn): /klon/.
clone là giống đực hay giống cái?
clone là danh từ giống đực (dùng với un, le).