cloisonné nghĩa là có vách ngăn, email cloisonné men ô.
Nghĩa của cloisonné
Tính từ
Có vách ngăn.
Fruit cloisonné(thực vật học) quả có vách ngăn
Email cloisonné men ô.
Dạng từ của cloisonné
Số nhiều
cloisonnés
Giống cái số nhiều
cloisonnées
Câu hỏi thường gặp
cloisonné nghĩa là gì?
cloisonné (tính từ) nghĩa là có vách ngăn, email cloisonné men ô.
cloisonné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cloisonné (giọng Pháp chuẩn): /klwa.zɔ.ne/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.