Bơi tiếng Pháp là gì?
"bơi" trong tiếng Pháp là nager (nội động từ), nage (danh từ).
nager Nội động từ
/na.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơi.
- Je suis allé nager au réveil. Tôi đi bơi sau khi thức dậy.
- Il est allé à la mer pour nager. Nó ra biển bơi.
nage Danh từ · giống cái
/naʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự bơi; kiểu bơi.
- Je nage dans l'océan. Tôi đang bơi trong đại dương.
- Est-ce que le chien nage ? Con chó đang bơi?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bơi tiếng Pháp là gì?
"bơi" trong tiếng Pháp là nager (nội động từ), nage (danh từ).