nage
nage nghĩa là sự bơi, kiểu bơi, sự chèo thuyền, sự bơi thuyền.
Nghĩa của nage
Danh từ · giống cái
- Sự bơi; kiểu bơi.
- Nage librekiểu bơi tự do
- Hàng hải Sự chèo thuyền, sự bơi thuyền.
- Thể dục thể thao Toán bơi trải.
- Chef de nagetoán trưởng bơi trải
Dạng từ của nage
Đi với mạo từ: une nage · la nage
| Số nhiều | nages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nage
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với nage
- à la nage — (bằng cách) bơi
- Se sauver à la nagebơi trốn đi
- être en nage — (thân mật) nhễ nhại mồ hôi
Câu ví dụ với nage
- Tu nages bien, n'est-ce pas ? Bạn bơi giỏi, có phải không?Tatoeba #517011
- Je ne suis pas bon à la nage. Tôi bơi không giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135198
- Je ne nage pas très bien. Tôi bơi không giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #538589
- Je nage presque tous les jours. Hầu như ngày nào tôi cũng đi bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #970574
- Mon père nage très bien. Bố tôi bơi rất giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #486588
- Nous parvînmes à traverser la rivière à la nage. Cuối cùng, chúng tôi đã có thể bơi qua con sông đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #841894
- Est-ce que le chien nage ? Con chó đang bơi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1155772
- Je nage dans l'océan. Tôi đang bơi trong đại dương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2721166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swimming
Câu hỏi thường gặp
nage nghĩa là gì?
nage (danh từ) nghĩa là sự bơi, kiểu bơi, sự chèo thuyền, sự bơi thuyền.
nage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nage (giọng Pháp chuẩn): /naʒ/.
nage là giống đực hay giống cái?
nage là danh từ giống cái (dùng với une, la).