TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nadir

danh từ giống đực (m)
/na.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

nadir nghĩa là thiên để, điểm đáy.

Nghĩa của nadir

Danh từ · giống đực

  1. Thiên văn Thiên để, điểm đáy.

Dạng từ của nadir

Đi với mạo từ: un nadir · le nadir

Số nhiềunadirs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nadir

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nadir

Câu hỏi thường gặp

nadir nghĩa là gì?

nadir (danh từ) nghĩa là thiên để, điểm đáy.

nadir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nadir (giọng Pháp chuẩn): /na.diʁ/.

nadir là giống đực hay giống cái?

nadir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.