TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nacré

/na.kʁe/ giọng máy của trình duyệt

nacré nghĩa là có ánh xà cừ.

Nghĩa của nacré

Tính từ

  1. Có ánh xà cừ.

Dạng từ của nacré

Số nhiềunacrés
Giống cáinacrée
Giống cái số nhiềunacrées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nacré

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pearly
  • Danh từ fritillary (butterfly)

Câu hỏi thường gặp

nacré nghĩa là gì?

nacré (tính từ) nghĩa là có ánh xà cừ.

nacré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nacré (giọng Pháp chuẩn): /na.kʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.