TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nageant

/na.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

nageant nghĩa là nổi ngang mặt nước, bơi.

Nghĩa của nageant

Tính từ

  1. Thực vật học Nổi ngang mặt nước.
    • Feuilles nageanteslá nổi ngang mặt nước
  2. Bơi.
    • Anthérozoïde nageanttinh trùng bơi (được)

Dạng từ của nageant

Số nhiềunageants
Giống cáinageante /na.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềunageantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nageant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ swimming

Câu hỏi thường gặp

nageant nghĩa là gì?

nageant (tính từ) nghĩa là nổi ngang mặt nước, bơi.

nageant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nageant (giọng Pháp chuẩn): /na.ʒɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.