TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bãi bỏ tiếng Pháp là gì?

"bãi bỏ" trong tiếng Pháp là supprimer (ngoại động từ).

supprimer Ngoại động từ

/sy.pʁi.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ, bãi, bãi bỏ, hủy bỏ.

  • Supprimer un impôt bãi một thứ thuế

Xem đầy đủ từ "supprimer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bãi bỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bãi bỏ tiếng Pháp là gì?

"bãi bỏ" trong tiếng Pháp là supprimer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.