TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bác tiếng Pháp là gì?

"bác" trong tiếng Pháp là oncle (danh từ), tonton (danh từ), rejeter (ngoại động từ).

oncle Danh từ · giống đực

/ɔ̃kl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác, chú, cậu, dượng.

  • Cet homme est mon oncle. Người đàn ông này là bác tôi.
  • Oncle à la mode de Bretagne bác (chú, cậu) họ

Xem đầy đủ từ "oncle": giống, cách chia, thành ngữ →

tonton Danh từ · giống đực

/tɔ̃.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác, chú, cậu.

  • Mon tonton bác (chú, cậu) của cháu

Xem đầy đủ từ "tonton": giống, cách chia, thành ngữ →

rejeter Ngoại động từ

/ʁə.ʒ(ə).te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gạt đi, bác, bác bỏ.

  • La probabilité est que le projet de loi sera rejeté. Nhiều khả năng là dự luật sẽ bị bác bỏ.
  • Il rejeta toutes les objections. Anh ấy bác bỏ mọi ý kiến phản đối.

Xem đầy đủ từ "rejeter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bác tiếng Pháp là gì?

"bác" trong tiếng Pháp là oncle (danh từ), tonton (danh từ), rejeter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.