Bày tiếng Pháp là gì?
"bày" trong tiếng Pháp là exposer (ngoại động từ), disposer (ngoại động từ).
exposer Ngoại động từ
/ɛk.spo.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bày; trưng bày.
- Exposer des marchandises bày hàng
- Exposer des tableaux trưng bày tranh
disposer Ngoại động từ
/dis.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bày, xếp đặt, bố trí.
- Disposer des fleurs sur la table bày hoa trên bàn
- Disposer son temps sắp xếp thì giờ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bày" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bày tiếng Pháp là gì?
"bày" trong tiếng Pháp là exposer (ngoại động từ), disposer (ngoại động từ).