TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Bàn tay tiếng Pháp là gì?

"bàn tay" trong tiếng Pháp là menotte (danh từ).

menotte Danh từ · giống cái

/mə.nɔt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn tay trẻ con; bàn tay.

Xem đầy đủ từ "menotte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn tay tiếng Pháp là gì?

"bàn tay" trong tiếng Pháp là menotte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.