TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paluche

danh từ giống cái (f)
/pa.lyʃ/ giọng máy của trình duyệt

paluche nghĩa là bàn tay.

Nghĩa của paluche

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Bàn tay.

Dạng từ của paluche

Đi với mạo từ: une paluche · la paluche

Số nhiềupaluches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paluche

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hand

Câu hỏi thường gặp

paluche nghĩa là gì?

paluche (danh từ) nghĩa là bàn tay.

paluche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paluche (giọng Pháp chuẩn): /pa.lyʃ/.

paluche là giống đực hay giống cái?

paluche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.