paluche
danh từ giống cái (f)
/pa.lyʃ/ giọng máy của trình duyệt
paluche nghĩa là bàn tay.
Nghĩa của paluche
Danh từ · giống cái
- Thông tục Bàn tay.
Dạng từ của paluche
Đi với mạo từ: une paluche · la paluche
| Số nhiều | paluches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paluche
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hand
Câu hỏi thường gặp
paluche nghĩa là gì?
paluche (danh từ) nghĩa là bàn tay.
paluche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paluche (giọng Pháp chuẩn): /pa.lyʃ/.
paluche là giống đực hay giống cái?
paluche là danh từ giống cái (dùng với une, la).