TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

paltoquet

danh từ giống đực (m)
/pal.tɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

paltoquet nghĩa là kẻ thô lỗ.

Nghĩa của paltoquet

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ thô lỗ.

Dạng từ của paltoquet

Đi với mạo từ: un paltoquet · le paltoquet

Số nhiềupaltoquets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paltoquet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a rude or uncouth person; a pretentious person

Câu hỏi thường gặp

paltoquet nghĩa là gì?

paltoquet (danh từ) nghĩa là kẻ thô lỗ.

paltoquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paltoquet (giọng Pháp chuẩn): /pal.tɔ.kɛ/.

paltoquet là giống đực hay giống cái?

paltoquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.