paltoquet
danh từ giống đực (m)
/pal.tɔ.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
paltoquet nghĩa là kẻ thô lỗ.
Nghĩa của paltoquet
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ thô lỗ.
Dạng từ của paltoquet
Đi với mạo từ: un paltoquet · le paltoquet
| Số nhiều | paltoquets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paltoquet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a rude or uncouth person; a pretentious person
Câu hỏi thường gặp
paltoquet nghĩa là gì?
paltoquet (danh từ) nghĩa là kẻ thô lỗ.
paltoquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của paltoquet (giọng Pháp chuẩn): /pal.tɔ.kɛ/.
paltoquet là giống đực hay giống cái?
paltoquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).