TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ai tiếng Pháp là gì?

"ai" trong tiếng Pháp là on (đại từ), quiconque (đại từ), qui (đại từ).

on Đại từ

/ɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người ta, ai.

Xem đầy đủ từ "on": giống, cách chia, thành ngữ →

quiconque Đại từ

/ki.kɔ̃k/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất cứ ai, bất kỳ ai, ai.

  • Je ne veux pas que quiconque écrive à mon propos. Tôi không muốn bất kỳ ai viết về tôi.
  • Je n'ai fait que ce que quiconque aurait fait. Tôi chỉ làm điều mà ai cũng làm thôi mà.

Xem đầy đủ từ "quiconque": giống, cách chia, thành ngữ →

qui Đại từ

/ki/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai, gì.

  • Qui est-ce qui ne connaît pas ce problème ? ! Ai lại không biết về vấn đề này?!
  • Tu devines probablement ce qui va arriver. Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.

Xem đầy đủ từ "qui": giống, cách chia, thành ngữ →

quelqu'un Đại từ

/kɛlkɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai đó, người nào đó, một người.

  • Attends, quelqu’un frappe à ma porte. Chờ tí, có ai đang gõ cửa.

Xem đầy đủ từ "quelqu'un": giống, cách chia, thành ngữ →

personne Đại từ

/pɛʁ.sɔn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ai, không ai.

  • J'ai parlé mais personne n'a écouté. Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.
  • Personne ne sait où il habite. Chẳng ai biết anh ta ở đâu.

Xem đầy đủ từ "personne": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ai tiếng Pháp là gì?

"ai" trong tiếng Pháp là on (đại từ), quiconque (đại từ), qui (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.