Ủng hộ tiếng Pháp là gì?
"ủng hộ" trong tiếng Pháp là soutenir (ngoại động từ), soutien (danh từ).
soutenir Ngoại động từ
/sut.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ủng hộ.
- Je soutiens la France en Coupe du monde. Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.
- Soutenir une candidature ủng hộ một người ra ứng cử
soutien Danh từ · giống đực
/su.tjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ủng hộ.
- Je soutiens la France en Coupe du monde. Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.
- Apporter son soutien au gouvernement ủng hộ chính phủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ủng hộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- appuyerNgoại động từ · Giúp đỡ, ủng hộ, bênh vực
- patronnerNgoại động từ · Ủng hộ
- supporterDanh từ · Người ủng hộ (một võ sĩ, một đội bóng; một chính sách...)
- alliéDanh từ · Người đồng minh, người ủng hộ
- appuiDanh từ · Sự giúp đỡ, sự ủng hộ; nơi nương tựa
- souteneurDanh từ · Người bảo vệ, người ủng hộ
Câu hỏi thường gặp
Ủng hộ tiếng Pháp là gì?
"ủng hộ" trong tiếng Pháp là soutenir (ngoại động từ), soutien (danh từ).