Ấm tiếng Pháp là gì?
"ấm" trong tiếng Pháp là tiède (tính từ), chaud (tính từ), bouilloire (danh từ).
tiède Tính từ
/tjɛd/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm, ấm áp.
- Eau tiède nước ấm
- Climat tiède khí hậu ấm áp
chaud Tính từ
/ʃo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ấm.
- Vêtements chauds quần áo ấm
- voix chaude giọng ấm
bouilloire Danh từ · giống cái
/buj.waʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái ấm, cái siêu (để đun ấm nước).
- La bouilloire est en ébullition. Ấm nước đang sôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ấm tiếng Pháp là gì?
"ấm" trong tiếng Pháp là tiède (tính từ), chaud (tính từ), bouilloire (danh từ).