TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ấm tiếng Pháp là gì?

"ấm" trong tiếng Pháp là tiède (tính từ), chaud (tính từ), bouilloire (danh từ).

tiède Tính từ

/tjɛd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấm, ấm áp.

  • Eau tiède nước ấm
  • Climat tiède khí hậu ấm áp

Xem đầy đủ từ "tiède": giống, cách chia, thành ngữ →

chaud Tính từ

/ʃo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấm.

  • Vêtements chauds quần áo ấm
  • voix chaude giọng ấm

Xem đầy đủ từ "chaud": giống, cách chia, thành ngữ →

bouilloire Danh từ · giống cái

/buj.waʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ấm, cái siêu (để đun ấm nước).

  • La bouilloire est en ébullition. Ấm nước đang sôi.

Xem đầy đủ từ "bouilloire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ấm tiếng Pháp là gì?

"ấm" trong tiếng Pháp là tiède (tính từ), chaud (tính từ), bouilloire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.