Ảo ảnh tiếng Pháp là gì?
"ảo ảnh" trong tiếng Pháp là illusion (danh từ), fantasme (danh từ), mirage (danh từ).
illusion Danh từ · giống cái
/i.ly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảo ảnh.
- Ce n'est pas une illusion, c'est une vérité đó không phải là ảo ảnh, mà là sự thật
fantasme Danh từ · giống đực
/fɑ̃.tasm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảo ảnh.
- Des fantasmes de richesse ảo ảnh giàu sang
mirage Danh từ · giống đực
/mi.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảo tượng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảo ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ảo ảnh tiếng Pháp là gì?
"ảo ảnh" trong tiếng Pháp là illusion (danh từ), fantasme (danh từ), mirage (danh từ).