TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ảo ảnh tiếng Pháp là gì?

"ảo ảnh" trong tiếng Pháp là illusion (danh từ), fantasme (danh từ), mirage (danh từ).

illusion Danh từ · giống cái

/i.ly.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảo ảnh.

  • Ce n'est pas une illusion, c'est une vérité đó không phải là ảo ảnh, mà là sự thật

Xem đầy đủ từ "illusion": giống, cách chia, thành ngữ →

fantasme Danh từ · giống đực

/fɑ̃.tasm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảo ảnh.

  • Des fantasmes de richesse ảo ảnh giàu sang

Xem đầy đủ từ "fantasme": giống, cách chia, thành ngữ →

mirage Danh từ · giống đực

/mi.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảo tượng.

Xem đầy đủ từ "mirage": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảo ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ảo ảnh tiếng Pháp là gì?

"ảo ảnh" trong tiếng Pháp là illusion (danh từ), fantasme (danh từ), mirage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.