TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirage

danh từ giống đực (m)
/mi.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

mirage nghĩa là ảo tượng, ảo vọng, ảo tưởng.

Nghĩa của mirage

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Ảo tượng.
  2. Nghĩa bóng Ảo vọng, ảo tưởng.
    • Les mirages de la gloireảo tưởng vinh quang
  3. Sự soi (trứng).

Dạng từ của mirage

Đi với mạo từ: un mirage · le mirage

Số nhiềumirages

Cụm từ, thành ngữ với mirage

  • Mirage F-1EQ — Một loại máy bay đánh chặn do Pháp sản xuất, có tốc độ siêu thanh, có thể mang tên lửa, bom.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mirage

Câu hỏi thường gặp

mirage nghĩa là gì?

mirage (danh từ) nghĩa là ảo tượng, ảo vọng, ảo tưởng.

mirage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mirage (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁaʒ/.

mirage là giống đực hay giống cái?

mirage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.