TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mirador

danh từ giống đực (m)
/mi.ʁa.dɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

mirador nghĩa là chòi, chòi canh, tháp canh.

Nghĩa của mirador

Danh từ · giống đực

  1. Chòi (trên các nhà Tây Ban Nha).
  2. Chòi canh, tháp canh.

Dạng từ của mirador

Đi với mạo từ: un mirador · le mirador

Số nhiềumiradors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mirador; watchtower

Câu hỏi thường gặp

mirador nghĩa là gì?

mirador (danh từ) nghĩa là chòi, chòi canh, tháp canh.

mirador phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mirador (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁa.dɔʁ/.

mirador là giống đực hay giống cái?

mirador là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.