TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miraculé

/mi.ʁa.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

miraculé nghĩa là cho phép mầu, nhờ phép mầu.

Nghĩa của miraculé

Tính từ

  1. Cho phép mầu, nhờ phép mầu

Danh từ · cả hai giống

  1. Người được phép lạ.

Dạng từ của miraculé

Số nhiềumiraculés
Giống cáimiraculée
Giống cái số nhiềumiraculées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cured by a miracle, e.g. through the intercession of a saint; cured or otherwise saved as if by a miracle; miraculous
  • Danh từ someone who has been cured by a miracle, e.g. through the intercession of a saint; someone who has been cured or otherwise survived a grave danger as if by a miracle

Câu hỏi thường gặp

miraculé nghĩa là gì?

miraculé (tính từ, danh từ) nghĩa là cho phép mầu, nhờ phép mầu.

miraculé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miraculé (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁa.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.