miraculeux
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ʁa.ky.lø/ giọng máy của trình duyệt
miraculeux nghĩa là thần diệu, huyền diệu, kỳ diệu, kỳ lạ.
Nghĩa của miraculeux
Tính từ
- Thần diệu, huyền diệu.
- Guérison miraculeusesự khỏi bệnh thần diệu
- Kỳ diệu, kỳ lạ.
- Remède miraculeuxmôn thuốc kỳ diệu
Dạng từ của miraculeux
| Giống cái | miraculeuse /mi.ʁa.ky.løz/ |
| Giống cái số nhiều | miraculeuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miraculeux
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ miraculous
Câu hỏi thường gặp
miraculeux nghĩa là gì?
miraculeux (tính từ) nghĩa là thần diệu, huyền diệu, kỳ diệu, kỳ lạ.
miraculeux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miraculeux (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁa.ky.lø/.