TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miraculeux

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.ʁa.ky.lø/ giọng máy của trình duyệt

miraculeux nghĩa là thần diệu, huyền diệu, kỳ diệu, kỳ lạ.

Nghĩa của miraculeux

Tính từ

  1. Thần diệu, huyền diệu.
    • Guérison miraculeusesự khỏi bệnh thần diệu
  2. Kỳ diệu, kỳ lạ.
    • Remède miraculeuxmôn thuốc kỳ diệu

Dạng từ của miraculeux

Giống cáimiraculeuse /mi.ʁa.ky.løz/
Giống cái số nhiềumiraculeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với miraculeux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ miraculous

Câu hỏi thường gặp

miraculeux nghĩa là gì?

miraculeux (tính từ) nghĩa là thần diệu, huyền diệu, kỳ diệu, kỳ lạ.

miraculeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miraculeux (giọng Pháp chuẩn): /mi.ʁa.ky.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.