TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mire

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/miʁ/ giọng máy của trình duyệt

mire nghĩa là cột ngắm, hình chỉnh máy.

Nghĩa của mire

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Cột ngắm (để đo đạc).
  2. Hình chỉnh máy (ở máy truyền hình).
  3. Nanh (lợn rừng).
    • point de miređiểm ngắm
    • Être le point de mire de sa classelà cái đích cho cả lớp

Dạng từ của mire

Đi với mạo từ: une mire · la mire

Số nhiềumires
Giống cáimiresse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aim (action of aiming); foresight (of rifle); target; test pattern
  • Danh từ medieval physician

Câu hỏi thường gặp

mire nghĩa là gì?

mire (danh từ) nghĩa là cột ngắm, hình chỉnh máy.

mire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mire (giọng Pháp chuẩn): /miʁ/.

mire là giống đực hay giống cái?

mire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.