Ưu thế tiếng Pháp là gì?
"ưu thế" trong tiếng Pháp là autorité (danh từ).
autorité Danh từ · giống cái
/o.tɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Uy thế, uy tín; người có uy tín.
- Ecrivain qui fait autorité nhà văn có uy tín
- S'appuyer sur une autorité dựa vào người có uy tín
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ưu thế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- suprématieDanh từ · Ưu thế
- prédominantTính từ · Trội hơn, trội nhất, (chiếm) ưu thế
- prépondéranceDanh từ · Ưu thế
- prédominanceDanh từ · Sự trội hơn, ưu thế
- prééminenceDanh từ · Tính hơn hẳn, tính ưu việt; ưu thế
- dessusDanh từ · Ưu thế, thế lợi
- domination
- supérioritéDanh từ · Sự hơn, sự hơn người; tính ưu việt, ưu thế
- dominance
Câu hỏi thường gặp
Ưu thế tiếng Pháp là gì?
"ưu thế" trong tiếng Pháp là autorité (danh từ).