Ước lượng tiếng Pháp là gì?
"ước lượng" trong tiếng Pháp là estimer (ngoại động từ), estimation (danh từ).
estimer Ngoại động từ
/ɛs.ti.me/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ước tính.
- Estimer la distance entre deux villes ước tính khoảng cách giữa hai thành phố
estimation Danh từ · giống cái
/ɛs.ti.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự ước tính.
- Estimation de la population sự ước tính số dân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ước lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ước lượng tiếng Pháp là gì?
"ước lượng" trong tiếng Pháp là estimer (ngoại động từ), estimation (danh từ).