TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ước lượng tiếng Pháp là gì?

"ước lượng" trong tiếng Pháp là estimer (ngoại động từ), estimation (danh từ).

estimer Ngoại động từ

/ɛs.ti.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ước tính.

  • Estimer la distance entre deux villes ước tính khoảng cách giữa hai thành phố

Xem đầy đủ từ "estimer": giống, cách chia, thành ngữ →

estimation Danh từ · giống cái

/ɛs.ti.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ước tính.

  • Estimation de la population sự ước tính số dân

Xem đầy đủ từ "estimation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ước lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ước lượng tiếng Pháp là gì?

"ước lượng" trong tiếng Pháp là estimer (ngoại động từ), estimation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.