TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évaluation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/e.va.lɥa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

évaluation nghĩa là sự định giá, sự ước lượng.

Nghĩa của évaluation

Danh từ · giống cái

  1. Sự định giá.
  2. Sự ước lượng.

Dạng từ của évaluation

Đi với mạo từ: une évaluation · l'évaluation

Số nhiềuévaluations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assessment

Câu hỏi thường gặp

évaluation nghĩa là gì?

évaluation (danh từ) nghĩa là sự định giá, sự ước lượng.

évaluation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évaluation (giọng Pháp chuẩn): /e.va.lɥa.sjɔ̃/.

évaluation là giống đực hay giống cái?

évaluation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.