TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

évaluable

/e.va.lɥabl/ giọng máy của trình duyệt

évaluable nghĩa là ước lượng được.

Nghĩa của évaluable

Tính từ

  1. Ước lượng được.

Dạng từ của évaluable

Số nhiềuévaluables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ evaluable

Câu hỏi thường gặp

évaluable nghĩa là gì?

évaluable (tính từ) nghĩa là ước lượng được.

évaluable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của évaluable (giọng Pháp chuẩn): /e.va.lɥabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.