évaluable
/e.va.lɥabl/ giọng máy của trình duyệt
évaluable nghĩa là ước lượng được.
Nghĩa của évaluable
Tính từ
- Ước lượng được.
Dạng từ của évaluable
| Số nhiều | évaluables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ evaluable
Câu hỏi thường gặp
évaluable nghĩa là gì?
évaluable (tính từ) nghĩa là ước lượng được.
évaluable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của évaluable (giọng Pháp chuẩn): /e.va.lɥabl/.